Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5416

discard

/'diskɑ:d/

danh từ (đánh bài)

  • sự chui bài, sự dập bài
  • quân chui bài, quân bài dập

ngoại động từ

  • (đánh bài) chui, dập
  • bỏ, loại bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen, lòng tin...)
  • đuổi ra, thải hồi (người làm...)
Trái nghĩa keepretain
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that is cast aside or discarded\nn. (cards) the act of throwing out a useless card or of failing to follow suit\nn. getting rid something that is regarded as useless or undesirable\nv. throw or cast away

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...