Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discerp

/'dɪsəp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discerp

//

* ngoại động từ
  • tách ra; xé ra; xé rời
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To tear in pieces; to rend. v. t. To separate; to disunite.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...