discerp
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discerp
//
* ngoại động từ- tách ra; xé ra; xé rời
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To tear in pieces; to rend. v. t. To separate; to disunite.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To tear in pieces; to rend. v. t. To separate; to disunite.
Đang tải...