discharge
/dis'tʃɑ:dʒ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6214
“discharged” là quá khứ phân từ của discharge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thải ra
động từ
“The factory must discharge waste properly.”Nhà máy phải thải ra chất thải đúng cách.
Biến thể từ
discharged quá khứ phân từ
discharges số nhiều
discharging hiện tại phân từ
discharges ngôi 3 số ít
discharged quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discharge
//
- sự phóng điện
- critical d. lưu lượng tới hạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the sudden giving off of energy n. the act of venting n. a substance that is emitted or released n. any of several bodily processes by which substances go out of the body