Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discharge

/dis'tʃɑ:dʒ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6214

“discharged” là quá khứ phân từ của discharge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thải ra động từ

“The factory must discharge waste properly.”Nhà máy phải thải ra chất thải đúng cách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discharge

//

  • sự phóng điện
  • critical d. lưu lượng tới hạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sudden giving off of energy n. the act of venting n. a substance that is emitted or released n. any of several bodily processes by which substances go out of the body

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...