Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discharger

/dis'tʃɑ:dʤə/ phổ biến #40490

“dischargers” là số nhiều của discharger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dischargers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discharger

/dis'tʃɑ:dʤə/

danh từ

  • người bốc dỡ (hàng)
  • người tha, người thả
  • (điện học) máy phóng điện cái nổ
    • asynchronous discharger: cái nổ không đồng bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, discharges. Specifically, in electricity, an instrument for discharging a Leyden jar, or electrical battery, by making a connection between the two surfaces; a discharging rod.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...