Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discolor

/dis'kʌlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discolor

/dis'kʌlə/

ngoại động từ

  • đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu

nội động từ

  • bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu
Định nghĩa tiếng Anh

v. lose color or turn colorless v. cause to lose or change color v. change color, often in an undesired manner

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...