Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9678

discontent

/'diskən'tent/

danh từ

  • sự không vừa lòng, sự không hài lòng; sự bất mãn

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) không vừa lòng, không hài lòng; bất mãn
Định nghĩa tiếng Anh

v. make dissatisfied

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...