Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“discountenances” là số nhiều của discountenance — đang hiển thị từ gốc:

discountenance

/dis'kauntinəns/

ngoại động từ

  • làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm luống cuống
  • làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
  • tỏ ý phản đối, tỏ ý không tán thành
Định nghĩa tiếng Anh

v. look with disfavor on\nv. show disapproval by discouraging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...