Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discountenance

/dis'kauntinəns/

“discountenancing” là hiện tại phân từ của discountenance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discountenance

/dis'kauntinəns/

ngoại động từ

  • làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm luống cuống
  • làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
  • tỏ ý phản đối, tỏ ý không tán thành
Định nghĩa tiếng Anh

v. look with disfavor on v. show disapproval by discouraging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...