Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33275

discouraged

//

* tính từ
  • chán nản, thoái chí
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking in resolution

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...