discouraged
//
* tính từ- chán nản, thoái chí
Biến thể từ
discouraged quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking in resolution
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. lacking in resolution
Đang tải...