Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14782

discouraging

/dis'kʌridʤin/

tính từ

  • làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. depriving of confidence or hope or enthusiasm and hence often deterring action\ns. expressing disapproval

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...