Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discredit

/dis'kredit/ GRECollins ★★ phổ biến #8965

“discredited” là quá khứ phân từ của discredit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm mất uy tín động từ

“The scandal could discredit the politician's career.”Vụ bê bối có thể làm mất uy tín sự nghiệp của chính trị gia.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discredit

/dis'kredit/

danh từ

  • sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất thể diện
    • to bring into discredit: làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín
  • sự nghi ngờ, sự thiếu tin tưởng
    • to throw discredit upon something: nghi ngờ cái gì
  • (thương nghiệp) sự mất tín nhiệm

ngoại động từ

  • làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện
  • không tin
  • làm mất tín nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be distrusted or disbelieved v. damage the reputation of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...