discredit
/dis'kredit/ GRECollins ★★ phổ biến #8965
“discrediting” là hiện tại phân từ của discredit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm mất uy tín
động từ
“The scandal could discredit the politician's career.”Vụ bê bối có thể làm mất uy tín sự nghiệp của chính trị gia.
Biến thể từ
discredited quá khứ phân từ
discrediting hiện tại phân từ
discredited quá khứ
discredits ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discredit
/dis'kredit/
danh từ
- sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất thể diện
- to bring into discredit: làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín
- sự nghi ngờ, sự thiếu tin tưởng
- to throw discredit upon something: nghi ngờ cái gì
- (thương nghiệp) sự mất tín nhiệm
ngoại động từ
- làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện
- không tin
- làm mất tín nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to be distrusted or disbelieved v. damage the reputation of