discriminate
“discriminated” là quá khứ phân từ của discriminate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“It is illegal to discriminate based on race.”Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc là bất hợp pháp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discriminate
/dis'krimineit/
ngoại động từ
- (: from) phân biệt
- to discriminate one thing from another: phân biệt cái này với cái khác
nội động từ
- (: between) phân biệt nhận rõ sự khác nhau (giữa hai vật, giữa cái này với cái khác...), tách bạch ra
- đối xử phân biệt
- to discriminate agianst somebody: đối xử phân biệt với ai
- to discriminate in favour of somebody: biệt đãi thiên vị ai
tính từ
- rõ ràng, tách bạch
- biết phân biệt, biết phán đoán, biết suy xét, sáng suốt
Định nghĩa tiếng Anh
v. recognize or perceive the difference v. treat differently on the basis of sex or race v. distinguish a. marked by the ability to see or make fine distinctions