Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★★ phổ biến #10690

victimize

/'viktimaiz/

ngoại động từ

  • dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh
  • đối xử tàn nhẫn
  • lừa, bịp
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a victim of\nv. punish unjustly\nv. deprive of by deceit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...