Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disdainful

/dis'deinful/ phổ biến #22437
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disdainful

/dis'deinful/

tính từ

  • có thái độ khinh thị; khinh người, khinh khỉnh
  • có thái độ không thèm (làm gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...