Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18513

disembark

/'disim'bɑ:k/

ngoại động từ

  • cho (hành khách) lên bờ, cho lên bộ; bốc dở (hàng...) lên bờ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho xuống xe

nội động từ

  • lên bờ, lên bộ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xuống xe
Định nghĩa tiếng Anh

v. go ashore

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...