disentangle
/'disin'tæɳgl/ GRE phổ biến #21565
“disentangled” là quá khứ của disentangle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tách ra, phân tách ra
động từ
“It took hours to disentangle the wires from each other.”Mất hàng giờ để tách các dây ra khỏi nhau.
Biến thể từ
disentangling hiện tại phân từ
disentangled quá khứ
disentangled quá khứ phân từ
disentangles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disentangle
/'disin'tæɳgl/
ngoại động từ
- gỡ, gỡ rối
- làm thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng
nội động từ
- được gỡ rối
- thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng
Định nghĩa tiếng Anh
v. extricate from entanglement