Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disentangle

/'disin'tæɳgl/ GRE phổ biến #21565

“disentangling” là hiện tại phân từ của disentangle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tách ra, phân tách ra động từ

“It took hours to disentangle the wires from each other.”Mất hàng giờ để tách các dây ra khỏi nhau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disentangle

/'disin'tæɳgl/

ngoại động từ

  • gỡ, gỡ rối
  • làm thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng

nội động từ

  • được gỡ rối
  • thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng
Định nghĩa tiếng Anh

v. extricate from entanglement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...