Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29029

Disequilibrium

//

  • (Econ) Trạng thái bất cân; Trạng thái không cân bằng+ Một trạng thái không cân bằng.
Đồng nghĩa imbalanceinstability
Trái nghĩa equilibrium
Định nghĩa tiếng Anh

n. loss of equilibrium attributable to an unstable situation in which some forces outweigh others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...