disfavour
/'dis'feivə/
“disfavoured” là quá khứ phân từ của disfavour — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
disfavoured quá khứ phân từ
disfavouring hiện tại phân từ
disfavours số nhiều
disfavoured quá khứ
disfavours ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disfavour
/'dis'feivə/
danh từ
- sự ghét bỏ, sự không thương yêu; tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng không được thương yêu
- to fall into disfavour; to be in disfavour: không được yêu thương
- sự phản đối, sự không tán thành
ngoại động từ
- ghét bỏ, không yêu thương
- phản đối, không tán thành
Định nghĩa tiếng Anh
n the state of being out of favor n an inclination to withhold approval from some person or group v put at a disadvantage; hinder, harm