Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disfavour

/'dis'feivə/

“disfavours” là số nhiều của disfavour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disfavour

/'dis'feivə/

danh từ

  • sự ghét bỏ, sự không thương yêu; tình trạng bị ghét bỏ, tình trạng không được thương yêu
    • to fall into disfavour; to be in disfavour: không được yêu thương
  • sự phản đối, sự không tán thành

ngoại động từ

  • ghét bỏ, không yêu thương
  • phản đối, không tán thành
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being out of favor n an inclination to withhold approval from some person or group v put at a disadvantage; hinder, harm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...