Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disfigured” là quá khứ phân từ của disfigure — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18538

disfigure

/dis'figə/

ngoại động từ

  • làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày
Định nghĩa tiếng Anh

v mar or spoil the appearance of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...