disfigure
/dis'figə/
ngoại động từ
- làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày
Biến thể từ
disfigured quá khứ phân từ
disfiguring hiện tại phân từ
disfigures ngôi 3 số ít
disfigured quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v mar or spoil the appearance of