disfigure
/dis'figə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18538
“disfigured” là quá khứ phân từ của disfigure — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày
động từ
“The accident disfigured his face permanently.”Tai nạn đã làm biến dạng khuôn mặt của anh ấy vĩnh viễn.
Biến thể từ
disfigured quá khứ phân từ
disfiguring hiện tại phân từ
disfigures ngôi 3 số ít
disfigured quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disfigure
/dis'figə/
ngoại động từ
- làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày
Định nghĩa tiếng Anh
v mar or spoil the appearance of