Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disfigure

/dis'figə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18538

“disfigures” là ngôi 3 số ít của disfigure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày động từ

“The accident disfigured his face permanently.”Tai nạn đã làm biến dạng khuôn mặt của anh ấy vĩnh viễn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disfigure

/dis'figə/

ngoại động từ

  • làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày
Định nghĩa tiếng Anh

v mar or spoil the appearance of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...