Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disgraceful

/dis'greisful/ Collins ★ phổ biến #18807
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disgraceful

/dis'greisful/

tính từ

  • ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn
Định nghĩa tiếng Anh

s. giving offense to moral sensibilities and injurious to reputation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...