Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18807

disgraceful

/dis'greisful/

tính từ

  • ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn
Định nghĩa tiếng Anh

s. giving offense to moral sensibilities and injurious to reputation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...