disgusting
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disgusting
/dis'gʌstiɳ/
tính từ
- làm ghê tởm, làm kinh tởm
Định nghĩa tiếng Anh
s. highly offensive; arousing aversion or disgust
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. highly offensive; arousing aversion or disgust
Đang tải...