Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disgusting

/dis'gʌstiɳ/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #8938
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disgusting

/dis'gʌstiɳ/

tính từ

  • làm ghê tởm, làm kinh tởm
Định nghĩa tiếng Anh

s. highly offensive; arousing aversion or disgust

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...