dishearten
/dis'hɑ:tn/ GRE phổ biến #18344
“disheartens” là ngôi 3 số ít của dishearten — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm chán nản, làm ngã lòng
động từ
“The constant setbacks began to dishearten the team.”Những thất bại liên tiếp bắt đầu làm chán nản đội ngũ.
Biến thể từ
disheartened quá khứ phân từ
disheartened quá khứ
disheartening hiện tại phân từ
disheartens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dishearten
/dis'hɑ:tn/
ngoại động từ
- làm chán nản, làm ngã lòng; làm mất nhuệ khí, làm mất can đảm
Định nghĩa tiếng Anh
v. take away the enthusiasm of