Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishearten

/dis'hɑ:tn/ GRE phổ biến #18344

“disheartens” là ngôi 3 số ít của dishearten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm chán nản, làm ngã lòng động từ

“The constant setbacks began to dishearten the team.”Những thất bại liên tiếp bắt đầu làm chán nản đội ngũ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishearten

/dis'hɑ:tn/

ngoại động từ

  • làm chán nản, làm ngã lòng; làm mất nhuệ khí, làm mất can đảm
Định nghĩa tiếng Anh

v. take away the enthusiasm of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...