dishevel
/di'ʃevəl/ GRE
“dishevels” là ngôi 3 số ít của dishevel — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dishevelling hiện tại phân từ
dishevelled quá khứ
dishevels ngôi 3 số ít
dishevelled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dishevel
/di'ʃevəl/
ngoại động từ
- làm rối bời, làm xoã ra (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh
v disarrange or rumple; dishevel