Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishonesty

/dis'ɔnisit/ Collins ★ phổ biến #17519

“dishonesties” là số nhiều của dishonesty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính không lương thiện, tính bất lương danh từ

“The school has strict policies against academic dishonesty.”Trường có chính sách nghiêm ngặt chống lại tính bất lương trong học thuật.

Biến thể từ dishonesties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishonesty

/dis'ɔnisit/

danh từ

  • tính không lương thiện, tính bất lương
  • tính không thành thật, tính không trung thực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being dishonest n. lack of honesty; acts of lying or cheating or stealing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...