disillusion
/,disi'lu:ʤn/
danh từ
- sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; tâm trạng vỡ mộng
- sự không có ảo tưởng
ngoại động từ
- làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng
- làm cho không có ảo tưởng
Biến thể từ
disillusioned quá khứ phân từ
disillusioning hiện tại phân từ
disillusioned quá khứ
disillusions ngôi 3 số ít
disillusions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n freeing from false belief or illusions\nv free from enchantment