Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15275

disillusion

/,disi'lu:ʤn/

danh từ

  • sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; tâm trạng vỡ mộng
  • sự không có ảo tưởng

ngoại động từ

  • làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng
  • làm cho không có ảo tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n freeing from false belief or illusions\nv free from enchantment

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...