Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disillusionment

/,disi'lu:ʤnmənt/ phổ biến #16012
Biến thể từ disillusionments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disillusionment

/,disi'lu:ʤnmənt/

danh từ

  • sự làm vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng
  • sự làm không có ảo tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n freeing from false belief or illusions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...