Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disinclining” là hiện tại phân từ của disincline — đang hiển thị từ gốc:

disincline

/'disin'klain/

ngoại động từ

  • làm cho không thích, làm cho không ưa, làm cho chán ghét
    • to feel disinclined to do something: cảm thấy không thích làm gì
    • to disincline someone to do something: làm cho ai không thích làm gì
    • to disincline someone for something: làm cho ai không thích cái gì, làm cho ai chán ghét cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v make unwilling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...