Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #15175

disinterested

/dis'intristid/

tính từ

  • vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi
    • disinterested help: sự giúp đỡ vô tư
  • không quan tâm đến, không để ý đến, hờ hững, thờ ơ
Định nghĩa tiếng Anh

s. unaffected by self-interest

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...