disinterested
/dis'intristid/
tính từ
- vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi
- disinterested help: sự giúp đỡ vô tư
- không quan tâm đến, không để ý đến, hờ hững, thờ ơ
Định nghĩa tiếng Anh
s. unaffected by self-interest
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. unaffected by self-interest
Đang tải...