Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dislocated” là quá khứ của dislocate — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #18786

dislocate

/'disləkeit/

ngoại động từ

  • làm trật khớp (chân tay, máy móc...)
  • làm hỏng, làm trục trặc (kế hoạch, công việc)
  • (địa lý,địa chất) làm biến vị, làm đứt gãy (vỉa, tầng)
  • đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
Định nghĩa tiếng Anh

v. move out of position\nv. put out of its usual place, position, or relationship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...