Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dislocate

/'disləkeit/ GRECollins ★ phổ biến #18786

“dislocates” là ngôi 3 số ít của dislocate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dislocate

/'disləkeit/

ngoại động từ

  • làm trật khớp (chân tay, máy móc...)
  • làm hỏng, làm trục trặc (kế hoạch, công việc)
  • (địa lý,địa chất) làm biến vị, làm đứt gãy (vỉa, tầng)
  • đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
Định nghĩa tiếng Anh

v. move out of position v. put out of its usual place, position, or relationship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...