dislocate
/'disləkeit/ GRECollins ★ phổ biến #18786
“dislocates” là ngôi 3 số ít của dislocate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dislocated quá khứ
dislocated quá khứ phân từ
dislocating hiện tại phân từ
dislocates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dislocate
/'disləkeit/
ngoại động từ
- làm trật khớp (chân tay, máy móc...)
- làm hỏng, làm trục trặc (kế hoạch, công việc)
- (địa lý,địa chất) làm biến vị, làm đứt gãy (vỉa, tầng)
- đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
Định nghĩa tiếng Anh
v. move out of position v. put out of its usual place, position, or relationship