Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13346

dislodge

/dis'lɔdʤ/

ngoại động từ

  • đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...)
  • (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove or force out from a position\nv. remove or force from a position of dwelling previously occupied

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...