Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dismaying” là hiện tại phân từ của dismay — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9018

dismay

/dis'mei/

danh từ

  • sự mất tinh thần; sự mất hết can đảm

ngoại động từ

  • làm mất tinh thần; làm mất hết can đảm
Định nghĩa tiếng Anh

v. fill with apprehension or alarm; cause to be unpleasantly surprised

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...