dismay
/dis'mei/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9018
“dismaying” là hiện tại phân từ của dismay — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm nản lòng, gây thất vọng nặng nề
động từ
“The sudden policy reversal dismayed the entire department.”Sự đảo ngược chính sách đột ngột làm cả bộ phận nản lòng.
Biến thể từ
dismayed quá khứ
dismayed quá khứ phân từ
dismaying hiện tại phân từ
dismays số nhiều
dismays ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dismay
/dis'mei/
danh từ
- sự mất tinh thần; sự mất hết can đảm
ngoại động từ
- làm mất tinh thần; làm mất hết can đảm
Định nghĩa tiếng Anh
v. fill with apprehension or alarm; cause to be unpleasantly surprised