dismay
/dis'mei/
danh từ
- sự mất tinh thần; sự mất hết can đảm
ngoại động từ
- làm mất tinh thần; làm mất hết can đảm
Biến thể từ
dismayed quá khứ
dismayed quá khứ phân từ
dismaying hiện tại phân từ
dismays số nhiều
dismays ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. fill with apprehension or alarm; cause to be unpleasantly surprised