Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dismay

/dis'mei/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9018

“dismayed” là quá khứ của dismay — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm nản lòng, gây thất vọng nặng nề động từ

“The sudden policy reversal dismayed the entire department.”Sự đảo ngược chính sách đột ngột làm cả bộ phận nản lòng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dismay

/dis'mei/

danh từ

  • sự mất tinh thần; sự mất hết can đảm

ngoại động từ

  • làm mất tinh thần; làm mất hết can đảm
Định nghĩa tiếng Anh

v. fill with apprehension or alarm; cause to be unpleasantly surprised

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...