Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #20543

dismember

/dis'membə/

ngoại động từ

  • chặt chân tay
  • chia cắt (một nước...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. separate the limbs from the body\nv. divide into pieces

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...