dismember
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dismember
/dis'membə/
ngoại động từ
- chặt chân tay
- chia cắt (một nước...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. separate the limbs from the body v. divide into pieces
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. separate the limbs from the body v. divide into pieces
Đang tải...