Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15476

disobey

/'disə'bei/

động từ

  • không vâng lời, không tuân lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. refuse to go along with; refuse to follow; be disobedient

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...