disobey
/'disə'bei/
động từ
- không vâng lời, không tuân lệnh
Biến thể từ
disobeying hiện tại phân từ
disobeyed quá khứ
disobeyed quá khứ phân từ
disobeys ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. refuse to go along with; refuse to follow; be disobedient