Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disobey

/'disə'bei/ phổ biến #15476

“disobeying” là hiện tại phân từ của disobey — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không vâng lời, không tuân lệnh động từ

“Children should not disobey their parents.”Trẻ em không nên không vâng lời cha mẹ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disobey

/'disə'bei/

động từ

  • không vâng lời, không tuân lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. refuse to go along with; refuse to follow; be disobedient

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...