disobey
/'disə'bei/ phổ biến #15476
“disobeys” là ngôi 3 số ít của disobey — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
không vâng lời, không tuân lệnh
động từ
“Children should not disobey their parents.”Trẻ em không nên không vâng lời cha mẹ.
Biến thể từ
disobeying hiện tại phân từ
disobeyed quá khứ
disobeyed quá khứ phân từ
disobeys ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disobey
/'disə'bei/
động từ
- không vâng lời, không tuân lệnh
Định nghĩa tiếng Anh
v. refuse to go along with; refuse to follow; be disobedient