Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disorderly

/dis'ɔ:dəli/ phổ biến #17274

“disorderlies” là số nhiều của disorderly — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ disorderlies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disorderly

/dis'ɔ:dəli/

tính từ

  • bừa bãi, lộn xộn
  • hỗn loạn, rối loạn, náo loạn
  • làm mất trật tự xã hội, gây náo loạn; bừa bãi phóng đãng
    • a disorderly person: người làm mất trật tự xã hội
    • a disorderly life: cuộc sống bừa bãi phóng đãng
    • a disorderly house: nhà chứa, nhà thổ, sòng bạc...
Định nghĩa tiếng Anh

a. undisciplined and unruly s. in utter disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...