disorientate
/dis'ɔ:riənt/
“disorientating” là hiện tại phân từ của disorientate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm mất phương hướng
động từ
“The sudden change in plans disorientated the team.”Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã làm mất phương hướng của đội.
Biến thể từ
disorientating hiện tại phân từ
disorientated quá khứ phân từ
disorientates ngôi 3 số ít
disoriented quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disorientate
/dis'ɔ:riənt/
ngoại động từ
- làm mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông)
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to be lost or disoriented