Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disorientate

/dis'ɔ:riənt/

“disoriented” là quá khứ của disorientate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm mất phương hướng động từ

“The sudden change in plans disorientated the team.”Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã làm mất phương hướng của đội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disorientate

/dis'ɔ:riənt/

ngoại động từ

  • làm mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông)
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be lost or disoriented

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...