disorient
/dis'ɔ:riənt/ Collins ★ phổ biến #23395
“disorienting” là hiện tại phân từ của disorient — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
disorienting hiện tại phân từ
disoriented quá khứ
disoriented quá khứ phân từ
disorients số nhiều
disorients ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disorient
/dis'ɔ:riənt/
ngoại động từ
- làm mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông)
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to be lost or disoriented