Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dispassion

/dis'pæʃәn/ phổ biến #38748
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dispassion

//

* danh từ
  • thái độ thản nhiên, lãnh đạm; sự không có dục vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. objectivity and detachment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...