Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38748

dispassion

//

* danh từ
  • thái độ thản nhiên, lãnh đạm; sự không có dục vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. objectivity and detachment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...