Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

displeasing

/dis'pli:ziɳ/

tính từ

  • khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn
Định nghĩa tiếng Anh

a. causing displeasure or lacking pleasing qualities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...