Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disqualify

/dis'kwɔlifai/ Collins ★ phổ biến #11992

“disqualified” là quá khứ phân từ của disqualify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

loại (tư cách), truất quyền thi đấu động từ

“The runner was disqualified for a false start.”Vận động viên bị loại vì xuất phát sớm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disqualify

/dis'kwɔlifai/

ngoại động từ

  • làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...)
  • tuyên bố không đủ tư cách
  • loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make unfit or unsuitable v. declare unfit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...