Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disqualifying” là hiện tại phân từ của disqualify — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #11992

disqualify

/dis'kwɔlifai/

ngoại động từ

  • làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...)
  • tuyên bố không đủ tư cách
  • loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make unfit or unsuitable\nv. declare unfit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...