Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #27148

disquiet

/dis'kwaiət/

tính từ

  • không an tâm, không yên lòng, băn khoăn lo lắng

danh từ

  • sự không an tâm, sự không yên lòng, sự băn khoăn lo lắng

ngoại động từ

  • làm không an tâm, làm không yên lòng, làm băn khoăn lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of seeming ill at ease

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...